[lā xiàn]
lạp tuyến
他俩交朋友是我拉的线
tā liǎ jiāo péng yǒu shì wǒ lā de xiàn
Hai người họ quen nhau là do tôi giới thiệu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.