[lā dēng]
lạp đăng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
本拉登běn lā dēng
bản lạp đăng
bin Laden, thủ lĩnh Al Qaeda
本·拉登běn · lā dēng
Osama bin Laden, thủ lĩnh Al Qaeda
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.