拉狄克 (lā dí kè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
拉狄克
[lā dí kè]
lạp địch khắc
3 chữ
Từ vựng
1
Karl Berngardovich Radek, lãnh đạo Bolshevik và Quốc tế Cộng sản, chủ tịch đầu tiên của Đại học Tôn Trung Sơn Moskva, chết trong tù trong các cuộc thanh trừng của Stalin
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “拉狄克”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.