[lā lā]
lạp lạp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拉拉蛄lā lā gū
lạp lạp cô
dế dũi
拉拉队lā lā duì
lạp lạp đội
đội cổ vũ; cũng viết là 啦啦隊|啦啦队
拉拉扯扯lā lā chě chě
lạp lạp xả xả
kéo kéo; lôi kéo ai đó một cách thô bạo; cầm tay hoặc cánh tay ai đó một cách quá thân mật
稀稀拉拉xī xī lā lā
hy hy lạp lạp
thưa thớt và rời rạc
半半拉拉bàn bàn lā lā
bán bán lạp lạp
không hoàn chỉnh; chưa hoàn thành
喀拉拉邦kā lā lā bāng
ca lạp lạp bang
Kerala
拖拖拉拉tuō tuō lā lā
tha tha lạp lạp
trì hoãn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.