[lā chě]
lạp xả
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拉扯大lā chě dà
lạp xả đại
nuôi lớn; nuôi nấng; dưỡng dục
拉拉扯扯lā lā chě chě
lạp lạp xả xả
kéo kéo; lôi kéo ai đó một cách thô bạo; cầm tay hoặc cánh tay ai đó một cách quá thân mật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.