[lā dé]
lạp đức
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
吉拉德jí lā dé
cát lạp đức
Gillard
杰拉德jié lā dé
kiệt lạp đức
Gerrard
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.