汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
拉场子 (lā chǎng zi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
拉场子
【拉場子】
[lā chǎng zi]
3 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
biểu diễn ở nơi ngoài trời
2
nâng cao danh tiếng của ai đó
3
tạo dựng tên tuổi
Ví dụ
请客拉场子
qǐng kè lā chǎng zi
mời khách để làm quen
Từ ghép
0 từ chứa “拉场子”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
指艺人在街头空地招引观众围成场子,进行表演
2
指撑场面或打开局面
请客~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
拉
lā
lạp
Kéo, lôi, lôi kéo, kéo mạnh; Đẩy, gạt sang một bên; Rủ xuống, treo xuống
场
chǎng
trường
Nơi rộng rãi, trống trải dùng cho hoạt động công cộng; Địa điểm, nơi chốn cụ thể; Lượt, tập, cơn (cho sự kiện, tình huống)
子
zǐ
Con; người con; trẻ em; Hạt; vật nhỏ có hình hạt; Hậu tố biểu thị danh từ hoặc vật thể