[lā dīng]
lạp đinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拉丁舞lā dīng wǔ
lạp đinh vũ
nhảy Latin
拉丁化lā dīng huà
lạp đinh hoá
la tinh hóa
拉丁文lā dīng wén
lạp đinh văn
ngôn ngữ La-tinh
拉丁语lā dīng yǔ
lạp đinh ngữ
tiếng Latin
拉丁字母lā dīng zì mǔ
lạp đinh tự mẫu
chữ cái La-tinh
拉丁文字lā dīng wén zì
lạp đinh văn tự
bảng chữ cái; chữ cái la-tinh
拉丁方块lā dīng fāng kuài
lạp đinh phương khối
hình vuông Latin
拉丁美洲lā dīng měi zhōu
lạp đinh mỹ châu
Châu Mỹ La-tinh
萨拉丁sà lā dīng
tát lạp đinh
Saladin
阿拉丁ā lā dīng
a lạp đinh
Aladdin, nhân vật trong một câu chuyện của Nghìn lẻ một đêm