[dān rèn]
đảm
担任小组长 担任运输工作
dān rèn xiǎo zǔ zhǎng dān rèn yùn shū gōng zuò
Làm trưởng nhóm. Làm công việc vận chuyển.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.