汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
拂袖 (fú xiù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
拂袖
[fú xiù]
phất
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Vung tay áo (thể hiện sự tức giận)
Ví dụ
拂袖而去
fú xiù ér qù
Tức giận bỏ đi.
Từ ghép
1 từ chứa “拂袖”
拂袖
而去
fú xiù ér qù
phất
bỏ đi một cách giận dữ
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书)把衣袖一甩(旧时衣袖较长),表示生气
~而去
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
拂
fú
Chạm nhẹ, lướt qua, thổi nhẹ; Lau chùi, quét dọn; Đi ngược lại, trái với
袖
xiù
tụ
Phần ống của áo che cánh tay; Giấu hoặc cất vào trong tay áo; Nhỏ gọn, có thể bỏ vào túi áo