[chōu shēn]
trừu thân
工作很忙,他一直抽不出身来
gōng zuò hěn máng , tā yì zhí chōu bù chū shēn lái
Công việc bận rộn, anh ấy luôn không có thời gian rảnh.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.