汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
抽缩 (chōu suō) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
抽缩
【抽縮】
[chōu suō]
trừu súc
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Cơ thể co lại do bị kích thích
Ví dụ
四肢抽缩
sì zhī chōu suō
Co rút tứ chi
Từ ghép
0 từ chứa “抽缩”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
机体因受刺激而收缩
四肢~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
抽
chōu
trừu
Rút ra, kéo ra, lấy ra từ bên trong; Hút, hít vào (thường là khói); Trích, chọn lọc một phần từ tổng thể
缩
suō
súc
Rút lại, co lại, ngắn lại; Nén, ép lại; Co rúm, rụt rè