汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
抽纱 (chōu shā) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
抽纱
【抽紗】
[chōu shā]
trừu sa
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Loại thêu, rút sợi dọc hoặc sợi ngang trên vải lanh hoặc vải bông theo thiết kế để tạo hoa văn thấu khí
2
đồ thủ công mỹ nghệ làm bằng phương pháp rút sợi (rèm cửa, khăn trải bàn, khăn tay,...)
Ví dụ
抽纱工艺
chōu shā gōng yì
Kỹ thuật kéo sợi
Từ ghép
0 từ chứa “抽纱”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
刺绣的一种,在亚麻布或棉布等材料上,根据图案设计,抽去花纹部分的经线或纬线,形成透空的花纹
~工艺
2
名 · Danh từ
用抽纱方法制成的窗帘、台布、手帕等工艺品
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
抽
chōu
trừu
Rút ra, kéo ra, lấy ra từ bên trong; Hút, hít vào (thường là khói); Trích, chọn lọc một phần từ tổng thể
纱
shā
sa
Sợi xe từ bông hoặc các vật liệu khác; Vải mỏng, nhẹ, thường dệt từ sợi bông hoặc lụa; Lưới mỏng dùng che chắn