[chōu cè]
trừu trắc
抽测车速 抽测学习成绩
chōu cè chē sù chōu cè xué xí chéng jì
Kiểm tra tốc độ xe ngẫu nhiên Kiểm tra kết quả học tập ngẫu nhiên
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.