[chōu dā]
trừu đáp
那孩子捂着脸不停地抽搭
nà hái zi wǔ zhe liǎn bù tíng dì chōu dā
Đứa bé đó ôm mặt nức nở không ngừng
抽捆搭搭地哭
chōu kǔn dā dā dì kū
Khóc thút thít
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.