[chōu dǎ]
trừu đả
赶车人挥着鞭子,不时地抽打着牲口
gǎn chē rén huī zhe biān zǐ , bù shí dì chōu dǎ zhe shēng kǒu
Người đánh xe vung roi, thỉnh thoảng quất vào con vật
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.