[chōu jiǎng]
trừu thưởng
抽奖活动
chōu jiǎng huó dòng
Hoạt động rút thăm trúng thưởng
由特约嘉宾抽奖
yóu tè yuē jiā bīn chōu jiǎng
Do khách mời đặc biệt rút thăm
幸运抽奖xìng yùn chōu jiǎng
hạnh vận trừu thưởng
rút thăm trúng thưởng; xổ số
慈善抽奖cí shàn chōu jiǎng
từ thiện trừu thưởng
quay số trúng thưởng