[chōu tóu]
trừu đầu
这些产品在销售中几经转手,环环抽头,损害了消费者的利益
zhè xiē chǎn pǐn zài xiāo shòu zhōng jǐ jīng zhuǎn shǒu , huán huán chōu tóu , sǔn hài le xiāo fèi zhě de lì yì
Những sản phẩm này qua tay nhiều lần trong quá trình tiêu thụ, mỗi khâu đều ăn hoa hồng, làm tổn hại lợi ích của người tiêu dùng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.