[chōu sī]
trừu tơ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
抽丝剥茧chōu sī bāo jiǎn
trừu tơ bác kiển
nghĩa đen: rút sợi tơ từ kén; nghĩa bóng: làm sáng tỏ bí ẩn; lần theo manh mối một cách tỉ mỉ để cuối cùng hiểu rõ vấn đề
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.