汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
抹搭 (mǒ dā) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
抹搭
[mǒ dā]
mạt đáp
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Mí mắt sụp xuống
Ví dụ
抹搭着眼皮
mǒ dā zhuó yǎn pí
Nhắm hờ mắt
Từ ghép
0 từ chứa “抹搭”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈方〉(眼皮)向下而不合拢
~着眼皮
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
抹
mǒ
mạt
Lau, chùi, xóa bỏ; Bôi, thoa, trét; Làm phẳng, làm đều
搭
dā
đáp
Dựng, xây dựng, lắp đặt; Đi nhờ, đi cùng, đi với tư cách hành khách; Hợp tác, kết hợp, ghép đôi