汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
抵销 (dǐ xiāo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
抵销
【抵銷】
[dǐ xiāo]
để tiêu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Bù trừ
2
xóa bỏ
Ví dụ
抵销债务
dǐ xiāo zhài wù
Xóa nợ
Từ ghép
0 từ chứa “抵销”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
代偿
偏置
冲抵
折抵
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
冲抵勾销
~债务
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
抵
dǐ
để
Chống lại, đối kháng, ngăn cản; Đến, đạt tới một nơi nào đó; Bù trừ, khấu trừ, thay thế bằng vật khác
销
xiāo
tiêu
Bán; tiêu thụ; Hủy bỏ; xóa bỏ; làm mất đi; Thanh toán; hoàn trả (chi phí)