[piān zhì]
thiên trí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
偏置电流piān zhì diàn liú
thiên trí điện lưu
dòng điện thiên lệch
偏置电阻piān zhì diàn zǔ
thiên trí điện trở
trở kháng thiên lệch
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.