[dǐ yòng]
để dụng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
抵用券dǐ yòng quàn
để dụng khoán
phiếu giảm giá; phiếu mua hàng
抵用金dǐ yòng jīn
để dụng kim
tín dụng cửa hàng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.