汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
抵命 (dǐ mìng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
抵命
[dǐ mìng]
để mệnh
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Bồi mạng
Ví dụ
杀人抵命
shā rén dǐ mìng
Giết người đền mạng
Từ ghép
0 từ chứa “抵命”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
(动偿命
杀人~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
抵
dǐ
để
Chống lại, đối kháng, ngăn cản; Đến, đạt tới một nơi nào đó; Bù trừ, khấu trừ, thay thế bằng vật khác
命
mìng
mệnh
Sinh mệnh; sự sống; tính mạng; Số phận; định mệnh; Mệnh lệnh; chỉ thị