[dǐ zhài]
để trái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
资不抵债zī bù dǐ zhài
tư bất để trái
Tổng tài sản không đủ trả nợ
以身抵债yǐ shēn dǐ zhài
dĩ thân để trái
lao động cưỡng bức để trả nợ