汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
抱窝 (bào wō) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
抱窝
【抱窩】
[bào wō]
bão oa
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
ấp trứng
2
ấp ủ
Ví dụ
母鸡抱窝
mǔ jī bào wō
Gà mái ấp trứng
Từ ghép
0 từ chứa “抱窝”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
卵翼
孵卵
孵蛋
报窝
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
bdo//W6 孵卵成雏
母鸡~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
抱
bào
bão
Ôm, vòng tay qua giữ chặt; bế; Giữ, mang trong lòng (tâm tư, ý nghĩ); Nhận nuôi, nhận về nuôi dưỡng
窝
wō
oa
Tổ, hang ổ của động vật; nơi trú ẩn; Chỗ lõm, hốc trên cơ thể hoặc bề mặt; Ấp, ủ; ẩn náu, chứa chấp