汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
抬爱 (tái ài) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
抬爱
【抬愛】
[tái ài]
đài ái
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Nâng đỡ, yêu thương
Ví dụ
多蒙抬爱
duō méng tái ài
Được nhiều người quý mến
Từ ghép
0 từ chứa “抬爱”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
抬举爱护
多蒙~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
抬
tái
đài
Nâng, nhấc vật gì đó lên cao; Khiêng, mang vác vật nặng cần nhiều người; Đề bạt, giúp đỡ, làm cho địa vị cao hơn
爱
ài
ái
yêu, có tình cảm sâu sắc với ai đó hoặc điều gì đó; thích, có sự ưa chuộng hoặc hứng thú với điều gì; trân trọng, quý trọng, chăm sóc cẩn thận