[tái jǔ]
đài cử
不识抬举
bù shí tái ju
Không biết điều
你也太抬举他了
nǐ yě tài tái jǔ tā le
Anh đúng là quá đề cao anh ta rồi
不识抬举bù shí tái ju
bất thức đài cử
không biết trân trọng lòng tốt của người khác; không biết cách đánh giá cao sự giúp đỡ