[bào dào]
báo đạo
报道消息
bào dào xiāo xī
Đưa tin
他写了一篇关于赛事的报道
tā xiě le yì piān guān yú sài shì de bào dào
Anh ấy đã viết một bài báo cáo về sự kiện
据报道jù bào dào
cứ báo đạo
theo một báo cáo; Nghe nói rằng...
现场报道xiàn chǎng bào dào
hiện trường báo đạo
báo cáo tại chỗ
综合报道zōng hé bào dào
tổng
báo cáo toàn diện; báo cáo tổng hợp
记者报道jì zhě bào dào
ký giả báo đạo
bài báo