[bào sòng]
báo tống
报送职称评审材料
bào sòng zhí chēng píng shěn cái liào
Nộp hồ sơ xét duyệt chức danh
报送上级人事部门备案
bào sòng shàng jí rén shì bù mén bèi àn
Gửi lên bộ phận nhân sự cấp trên để lưu trữ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.