汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
报章 (bào zhāng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
报章
【報章】
[bào zhāng]
báo chương
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
báo chí
Ví dụ
报章杂志
bào zhāng zá zhì
Báo chí
Từ ghép
0 từ chứa “报章”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
报纸(总称)
~杂志
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
报
bào
báo
Thông báo, cho biết một sự việc; Thông tin, tin tức được thông báo; Đáp lại, đền đáp, trả lại
章
zhāng
chương
Chương, phần, điều (trong sách, văn bản, quy định); Con dấu, ấn chương; Quy tắc, quy định, hiến chương