汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
报恩 (bào ēn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
报恩
【報恩】
[bào ēn]
báo ân
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
báo đáp ân đức
2
báo đáp lòng tốt
Ví dụ
知恩报恩
zhī ēn bào ēn
Biết ơn báo ơn
Từ ghép
0 từ chứa “报恩”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
报德
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
由于受到恩惠而予以报答
知恩~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
报
bào
báo
Thông báo, cho biết một sự việc; Thông tin, tin tức được thông báo; Đáp lại, đền đáp, trả lại
恩
ēn
ân
Ân huệ, lòng tốt, sự giúp đỡ lớn lao; Ban ơn, ban phát ân huệ; Tình cảm biết ơn và trung thành