[bào zǐ]
báo tử
报子
bào zǐ
Báo
报子木头
bào zǐ mù tou
Gỗ báo
这张桌面没有报子平。另见 980页 pao
zhè zhāng zhuō miàn méi yǒu bào zǐ píng 。 lìng jiàn 980 yè pao
Mặt bàn này không phẳng như gỗ báo. Xem thêm trang 980 pao
戏报子xì bào zǐ
hí báo tử
Áp phích biểu diễn hí khúc xưa