汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
报备 (bào bèi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
报备
【報備】
[bào bèi]
báo bị
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
báo cáo hoạt động đề xuất cho cơ quan chức năng
Ví dụ
项报备
xiàng bào bèi
Báo cáo
Từ ghép
0 từ chứa “报备”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
将有关事项向主管部门上报备案
项~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
报
bào
báo
Thông báo, cho biết một sự việc; Thông tin, tin tức được thông báo; Đáp lại, đền đáp, trả lại
备
bèi
bị
Chuẩn bị, sửa soạn cho một việc gì đó; Trang bị, cung cấp các vật dụng cần thiết; Đầy đủ, hoàn chỉnh, không thiếu sót