[bào guó]
báo quốc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
以身报国yǐ shēn bào guó
dĩ thân báo quốc
cống hiến thân mình cho đất nước; dành cả đời phục vụ tổ quốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.