[bào guān]
báo quan
报关单
bào guān dān
tờ khai hải quan
这批货已经报过关了
zhè pī huò yǐ jīng bào guò guān le
lô hàng này đã khai quan rồi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.