[bào xìn]
báo tín
通风报信
tōng fēng bào xìn
thông gió báo tin
你先给他报个信
nǐ xiān gěi tā bào gè xìn
anh báo tin cho anh ta trước đi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.