汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
报业 (bào yè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
报业
【報業】
[bào yè]
báo nghiệp
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Ngành xuất bản báo chí.
Ví dụ
报业集团
bào yè jí tuán
tập đoàn báo chí
Từ ghép
0 từ chứa “报业”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
报纸出版业
~集团
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
报
bào
báo
Thông báo, cho biết một sự việc; Thông tin, tin tức được thông báo; Đáp lại, đền đáp, trả lại
业
yè
nghiệp
Nghề nghiệp, công việc, lĩnh vực chuyên môn; Ngành, ngành kinh doanh, ngành sản xuất; Sự nghiệp, công việc lớn, dự án