[hù sòng]
hộ tống
护送伤员
hù sòng shāng yuán
hộ tống thương binh
护送粮草
hù sòng liáng cǎo
hộ tống lương thảo
护送出境
hù sòng chū jìng
hộ tống xuất cảnh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.