[hù chí]
hộ trì
交通要道要派专人护持
jiāo tōng yào dào yào pài zhuān rén hù chí
Tuyến đường giao thông quan trọng phải có người chuyên trách bảo vệ
她像姐姐似的护持我
tā xiàng jiě jie shì de hù chí wǒ
Cô ấy như chị gái che chở cho tôi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.