[hù àn]
hộ ngạn
抢险护岸护岸林
qiǎng xiǎn hù àn hù àn lín
Rừng phòng hộ chống lũ
斜坡式护岸
xié pō shì hù àn
Đê chắn sóng dốc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.