[hù yǎng]
hộ dưỡng
护养秧苗
hù yǎng yāng miáo
Chăm sóc mạ non
精心护养仔猪
jīng xīn hù yǎng zǐ zhū
Chăm sóc lợn con cẩn thận
护养公路
hù yǎng gōng lù
Bảo trì đường bộ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.