[qiǎng fēng]
thưởng phong
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
抢风头qiǎng fēng tou
thưởng phong đầu
cướp sự chú ý; gây chú ý
抢风航行qiǎng fēng háng xíng
thưởng phong hàng hành
lái tàu ngược chiều gió
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.