[qiǎng xiǎn]
thưởng hiểm
抗洪抢险
kàng hóng qiǎng xiǎn
Chống lũ cứu nạn
抢险救灾qiǎng xiǎn jiù zāi
thưởng hiểm cứu tai
cứu trợ trong thời kỳ khẩn cấp và thiên tai