[qiǎng jiù]
thưởng cứu
抢救伤员 抢救危险的堤防
qiǎng jiù shāng yuán qiǎng jiù wēi xiǎn de dī fáng
Cứu hộ thương binh, Cứu hộ đê điều đang nguy hiểm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.