[jiě jiù]
giải cứu
一危难
yì wēi nàn
lúc nguy cấp
解救受灾的同胞
jiě jiù shòu zāi de tóng bāo
giải cứu đồng bào bị nạn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.