[qiǎng zhàn]
thưởng chiếm
抢占高地
qiǎng zhàn gāo dì
Chiếm giữ địa thế
抢占集体财产
qiǎng zhàn jí tǐ cái chǎn
Chiếm đoạt tài sản tập thể
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.