[pāo bǔ]
phao bổ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
抛补套利pāo bǔ tào lì
phao bổ sáo lợi
kinh doanh chênh lệch giá có bảo hiểm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.