[pāo shè]
phao xạ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
抛射体pāo shè tǐ
phao xạ thể
đạn; vật phóng
抛射物pāo shè wù
phao xạ vật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.