汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
抚爱 (fǔ ài) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
抚爱
【撫愛】
[fǔ ài]
phủ ái
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
yêu thương trìu mến
2
tình cảm
3
sự chăm sóc yêu thương
Ví dụ
抚爱儿女
fǔ ài ér nǚ
Yêu thương, chăm sóc con cái
Từ ghép
0 từ chứa “抚爱”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
照料,爱护
~儿女
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
抚
fǔ
phủ
Vuốt ve, xoa nhẹ nhàng bằng tay; An ủi, dỗ dành, làm cho bình tĩnh hoặc yên lòng; Nuôi dưỡng, chăm sóc, giúp đỡ cho lớn khôn
爱
ài
ái
yêu, có tình cảm sâu sắc với ai đó hoặc điều gì đó; thích, có sự ưa chuộng hoặc hứng thú với điều gì; trân trọng, quý trọng, chăm sóc cẩn thận